phi thực dân hóa
듣기
탈식민지화 endecolonization spelling variant
명사
탈식민지화
decolonization spelling variant
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
탈식민지화
담화·논리
식민지로부터의 독립 과정.
vi Quá trình phi thực dân hóa đã thay đổi diện mạo của nhiều quốc gia.
ko 탈식민지화 과정은 많은 나라들의 모습을 바꾸어 놓았다.
구성
phi / thực dân hóa
▸
구성
phi / thực dân hóa
유의어
phi thực dân hoá
▸
유의어
phi thực dân hoá
쓰임
phi công / phi cơ / phi trường / phi cảng
▸
쓰임
phi công / phi cơ / phi trường / phi cảng