phai màu
색이 바래다 enfade color
동사
색이 바래다
fade color
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
색이 바래다
기본 동작
시간 경과나 세탁으로 색이 옅어지는 것.
vi Những bộ quần áo này đã bị phai màu sau một thời gian dài sử dụng.
ko 이 옷은 오래 입어서 색이 바랬다.
구성
phai / màu
▸
구성
phai / màu
유의어
phai / phai nhạt / phai mờ
▸
유의어
phai / phai nhạt / phai mờ
쓰임
nát đá phai vàng / tàn phai / mương phai / màu sắc …
▸
쓰임
nát đá phai vàng / tàn phai / mương phai / màu sắc …