pha trò
발음
북부
/faː˧˧ ʨɔ̤˨˩/
중부
/faː˧˥ tʂɔ˧˧/
남부
/faː˧˧ tʂɔ˨˩/
듣기
농담하다 enjoke
동사
농담하다
joke
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
농담하다
관계
주변 사람들을 웃게 하기 위해 익살스러운 말이나 행동을 하는 것.
vi Anh ấy thích pha trò để mang lại niềm vui cho bạn bè.
ko 그는 친구들을 즐겁게 하기 위해 농담하는 것을 좋아한다.
구성
pha / trò / pha + trò 의 합성
▸
구성
pha / trò / pha + trò 의 합성
어원pha + trò 의 합성
유의어
đùa cợt / nói bông / bông đùa / bông lơn …
▸
유의어
đùa cợt / nói bông / bông đùa / bông lơn …
쓰임
tiêu pha / xông pha / đèn pha / nhà pha …
▸
쓰임
tiêu pha / xông pha / đèn pha / nhà pha …