pha-đinh
페이딩 enfading
1 senses
명사
페이딩
fading
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
명사
페이딩
디지털·온라인
전송 과정에서 신호의 강도가 변하는 현상.
vi Hiện tượng pha-đinh làm ảnh hưởng đến chất lượng sóng.
ko 페이딩 현상이 신호 품질에 영향을 미친다.