phủng
발음
북부
/fṵŋ˧˩˧/
중부
/fuŋ˧˩˨/
남부
/fuŋ˨˩˦/
위령제하다 enoffer at funeral
동사
위령제하다
offer at funeral
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
위령제하다
기본 동작
To participate in a funeral rite by bringing offerings.
유의어
phùng / phụng / phúng / phũng
▸
유의어
phùng / phụng / phúng / phũng