phổng phao
발음
북부
/fə̰wŋ˧˩˧ faːw˧˧/
중부
/fəwŋ˧˩˨ faːw˧˥/
남부
/fəwŋ˨˩˦ faːw˧˧/
듣기
튼튼한 enrobust stature
형용사
튼튼한
robust stature
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
튼튼한
성질·상태
아이들이 빠르게 자라며 건강하고 튼튼한 체격으로 발달하는 모습.
vi Cậu bé trông thật phổng phao so với những đứa trẻ cùng trang lứa.
ko 그 소년은 또래 아이들에 비해 아주 튼튼하게 자랐다.
구성
phổng / phao
▸
구성
phổng / phao
유의어
phóng pháo / khoẻ / bạo / khoẻ như voi …
▸
유의어
phóng pháo / khoẻ / bạo / khoẻ như voi …
쓰임
phao ngôn / phao phí / phao câu / phao tang
▸
쓰임
phao ngôn / phao phí / phao câu / phao tang