phẻ
건강하다 enhealthy
형용사
건강하다
healthy
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
건강하다
성질·상태
Variant spelling of 'khoẻ', meaning healthy.
유의어
phê / phệ / phế / phè
▸
유의어
phê / phệ / phế / phè