phận bạc
발음
북부
/fə̰ʔn˨˩ ɓa̰ːʔk˨˩/
중부
/fə̰ŋ˨˨ ɓa̰ːk˨˨/
남부
/fəŋ˨˩˨ ɓaːk˨˩˨/
불운한 운명 enunfortunate destiny
unknown
불운한 운명
unfortunate destiny
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
불운한 운명
인생에서 불행이나 고난이 많은 운명.
vi Cô ấy than thở cho phận bạc của mình.
ko 그녀는 자신의 불운한 운명을 한탄했다.
구성
phận / bạc
▸
구성
phận / bạc
유의어
phản bác / phân bắc / phận sự / phận
▸
유의어
phản bác / phân bắc / phận sự / phận
쓰임
số phận / bộ phận / phúc phận / địa phận …
▸
쓰임
số phận / bộ phận / phúc phận / địa phận …