phẫu tích
발음
북부
/fəʔəw˧˥ tïk˧˥/
중부
/fəw˧˩˨ tḭ̈t˩˧/
남부
/fəw˨˩˦ tɨt˧˥/
듣기
해부하다 endissect
unknown
해부하다
dissect
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
해부하다
내부 구조 연구를 위해 몸 등을 절개하는 것.
vi Các sinh viên y khoa đang thực hành phẫu tích để học về giải phẫu.
ko 의대생들은 해부학을 배우기 위해 해부를 연습하고 있다.
구성
phẫu / tích / 缶積
▸
구성
phẫu / tích / 缶積
한자
음절 대응 추정
대표 후보
缶積
음절별 후보
phẫu
缶
tích
積(績 / 跡 / 迹 / 昔)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
giải phẫu / phẫu thuật / phẫu thuật thẩm mỹ / phẫu …
▸
유의어
giải phẫu / phẫu thuật / phẫu thuật thẩm mỹ / phẫu …
쓰임
giải phẫu học / phẫu thuật tạo hình / hậu phẫu / tiểu phẫu …
▸
쓰임
giải phẫu học / phẫu thuật tạo hình / hậu phẫu / tiểu phẫu …