phản thuyết
발음
북부
/fa̰ːn˧˩˧ tʰwiət˧˥/
중부
/faːŋ˧˩˨ tʰwiə̰k˩˧/
남부
/faːŋ˨˩˦ tʰwiək˧˥/
반설 encounter-theory
unknown
반설
counter-theory
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
반설
A theory or argument that is presented specifically to oppose or challenge an idea that already exists.
vi Nhà khoa học đã đưa ra một phản thuyết mới.
ko The scientist proposed a new counter-theory.
구성
phản / thuyết / 反説
▸
구성
phản / thuyết / 反説
한자
음절 대응 추정
대표 후보
反説
음절별 후보
phản
反
thuyết
説
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
giáo thuyết / giới thuyết / triết thuyết / trần thuyết …
▸
유의어
giáo thuyết / giới thuyết / triết thuyết / trần thuyết …
쓰임
phản bội / phản quốc / phản hồi / phản lực cơ …
▸
쓰임
phản bội / phản quốc / phản hồi / phản lực cơ …