Phạn ngữ
발음
북부
/fa̰ːʔn˨˩ ŋɨʔɨ˧˥/
중부
/fa̰ːŋ˨˨ ŋɨ˧˩˨/
남부
/faːŋ˨˩˨ ŋɨ˨˩˦/
듣기
산스크리트어 enSanskrit
unknown
산스크리트어
Sanskrit
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
산스크리트어
인도에서 사용되어 온 고전적이고 고대인 언어.
vi Ông ấy đang học Phạn ngữ để đọc kinh cổ.
ko 그는 경전을 읽기 위해 산스크리트어를 배우고 있다.
구성
phạn / ngữ
▸
구성
phạn / ngữ
유의어
phạn điếm / phạn
▸
유의어
phạn điếm / phạn
쓰임
tiếng phạn / phạn ngữ / ngôn ngữ / tục ngữ …
▸
쓰임
tiếng phạn / phạn ngữ / ngôn ngữ / tục ngữ …