phúc thủy nan thu
발음
북부
/fuk˧˥ tʰwḭ˧˩˧ naːn˧˧ tʰu˧˧/
중부
/fṵk˩˧ tʰwi˧˩˨ naːŋ˧˥ tʰu˧˥/
남부
/fuk˧˥ tʰwi˨˩˦ naːŋ˧˧ tʰu˧˧/
흐른 물은 돌아오지 않음 enwater once spilled
구
흐른 물은 돌아오지 않음
water once spilled
1 뜻
4 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
흐른 물은 돌아오지 않음
담화·논리
A proverb meaning once water is spilled, it is hard to gather it back.
구성
phúc / thủy / nan …
▸
구성
phúc / thủy / nan …
쓰임
hạnh phúc / phúc kiến / tâm phúc / phúc đáp …
▸
쓰임
hạnh phúc / phúc kiến / tâm phúc / phúc đáp …