phúc bạc
발음
북부
/fuk˧˥ ɓa̰ːʔk˨˩/
중부
/fṵk˩˧ ɓa̰ːk˨˨/
남부
/fuk˧˥ ɓaːk˨˩˨/
불운한 enill fated; unlucky
unknown
불운한
ill fated; unlucky
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
불운한
운이 따르지 않고 힘들고 고단한 삶을 살 운명에 처함.
vi Cô ấy cảm thấy mình là người phúc bạc khi gặp quá nhiều khó khăn.
ko 그녀는 너무 많은 어려움을 겪은 뒤 자신이 불운하다고 느낀다.
구성
phúc / bạc / 福鉑
▸
구성
phúc / bạc / 福鉑
한자
음절 대응 추정
대표 후보
福鉑
음절별 후보
phúc
福
bạc
鉑
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
phúc / phúc tình / phúc trình / phúc lộc …
▸
유의어
phúc / phúc tình / phúc trình / phúc lộc …
쓰임
hạnh phúc / phúc kiến / tâm phúc / phúc đáp …
▸
쓰임
hạnh phúc / phúc kiến / tâm phúc / phúc đáp …