phú thương
발음
북부
/fu˧˥ tʰɨəŋ˧˧/
중부
/fṵ˩˧ tʰɨəŋ˧˥/
남부
/fu˧˥ tʰɨəŋ˧˧/
부유한 상인 ena rich merchant
명사
부유한 상인
a rich merchant
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
부유한 상인
담화·논리
상당한 부를 축적한 상인.
vi Ông là một phú thương nổi tiếng với những hoạt động từ thiện.
ko 그는 자선 활동으로 유명한 부호 상인이다.
구성
phú / thương / 富傷
▸
구성
phú / thương / 富傷
한자
음절 대응 추정
대표 후보
富傷
음절별 후보
phú
富(賦)
thương
傷
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
phú / phú thịnh / Phú Hòa Đông / phú dưỡng …
▸
유의어
phú / phú thịnh / Phú Hòa Đông / phú dưỡng …
쓰임
đại cổ, phú thương / phú quốc / phong phú / phú thọ …
▸
쓰임
đại cổ, phú thương / phú quốc / phong phú / phú thọ …