phôi pha
발음
북부
/foj˧˧ faː˧˧/
중부
/foj˧˥ faː˧˥/
남부
/foj˧˧ faː˧˧/
듣기
빛바래다 enfade; wither
동사
빛바래다
fade; wither
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
빛바래다
기본 동작
시간이 흐름에 따라 신선함, 생명력, 감정이 옅어지는.
vi Kỷ niệm cũ dần phôi pha theo năm tháng.
ko 오래된 추억도 세월이 흐르며 빛바래간다.
구성
phôi / pha
▸
구성
phôi / pha
유의어
phai / phai mờ / nhoà / phôi …
▸
유의어
phai / phai mờ / nhoà / phôi …
쓰임
chia phôi / đồng phôi / tiêu pha / xông pha …
▸
쓰임
chia phôi / đồng phôi / tiêu pha / xông pha …