phình phình
발음
북부
/fï̤ŋ˨˩ fï̤ŋ˨˩/
중부
/fïn˧˧ fïn˧˧/
남부
/fɨn˨˩ fɨn˨˩/
불룩한 enbulging
unknown
불룩한
bulging
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
불룩한
반복적으로 부풀어 오르거나 바깥으로 휘는 것.
vi Cái bụng của nó cứ phình phình ra.
ko 그것의 배가 계속 불룩하게 나오고 있다.
구성
phình / phình
▸
구성
phình / phình
유의어
phinh phính / phình phĩnh / cộm / lồi …
▸
유의어
phinh phính / phình phĩnh / cộm / lồi …
쓰임
trương phình / sính phình / tà phình
▸
쓰임
trương phình / sính phình / tà phình