phìa tạo
발음
북부
/fi̤ə˨˩ ta̰ːʔw˨˩/
중부
/fiə˧˧ ta̰ːw˨˨/
남부
/fiə˨˩ taːw˨˩˨/
타이족 지배층 enTai ruling elite
명사
타이족 지배층
Tai ruling elite
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
타이족 지배층
담화·논리
베트남 타이족의 지배 계급.
vi Tầng lớp phìa tạo có quyền lực lớn trong vùng.
ko 그 지역의 타이족 지배층은 큰 권력을 가진다.
구성
phìa / tạo / phìa + tạo 의 합성
▸
구성
phìa / tạo / phìa + tạo 의 합성
어원phìa + tạo 의 합성
유의어
tinh hoa / phìa
▸
유의어
tinh hoa / phìa
쓰임
đào tạo / sáng tạo / kiến tạo / tân kiến tạo
▸
쓰임
đào tạo / sáng tạo / kiến tạo / tân kiến tạo