phì nộn
발음
북부
/fi̤˨˩ no̰ʔn˨˩/
중부
/fi˧˧ no̰ŋ˨˨/
남부
/fi˨˩ noŋ˨˩˨/
비만인 enobese
unknown
비만인
obese
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
비만인
건강에 영향을 미칠 정도로 체내에 과도한 지방이 축적된 상태.
vi Thói quen ăn uống không lành mạnh dẫn đến cơ thể phì nộn.
ko 건강하지 못한 식습관은 비만인 몸을 초래한다.
구성
phì
▸
구성
phì
유의어
phì / phì phì / phì phị / phì phò
▸
유의어
phì / phì phì / phì phị / phì phò
쓰임
hoàng su phì / béo phì / phì đại / phát phì
▸
쓰임
hoàng su phì / béo phì / phì đại / phát phì