phép toán số học
듣기
산술 연산 enarithmetic operation
명사
산술 연산
arithmetic operation
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
산술 연산
담화·논리
수치에 관한 기본적인 수학적 계산.
vi Trẻ em bắt đầu học các phép toán số học cơ bản ở trường tiểu học.
ko 아이들은 초등학교에서 기본적인 산술 연산을 배우기 시작한다.
구성
phép toán / số học / phép toán + số học 의 합성
▸
구성
phép toán / số học / phép toán + số học 의 합성
어원phép toán + số học 의 합성
유의어
산술
▸
유의어
산술
쓰임
thần số học / đại số học
▸
쓰임
thần số học / đại số học