phèng la
발음
북부
/fɛ̤ŋ˨˩ laː˧˧/
중부
/fɛŋ˧˧ laː˧˥/
남부
/fɛŋ˨˩ laː˧˧/
듣기
징 engong
명사
징
gong
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
징
담화·논리
치면 큰 소리가 나는, 평평한 원형 금속판.
vi Tiếng phèng la vang lên báo hiệu giờ nghỉ trưa cho các công nhân.
ko 징 소리가 울려 노동자들의 점심시간을 알렸다.
구성
la
▸
구성
la
유의어
kẻng / cồng chiêng / chiêng / cồng …
▸
유의어
kẻng / cồng chiêng / chiêng / cồng …
쓰임
đô la / la hét / kêu la / a la xô
▸
쓰임
đô la / la hét / kêu la / a la xô