out trình
압도하다 enoutplay
동사
압도하다
outplay
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
압도하다
기본 동작
경기나 대회에서 실력이나 기술로 다른 사람들을 압도하다.
vi Anh ấy đã hoàn toàn out trình so với đối thủ.
ko 그는 대전 상대를 완전히 압도했다.
구성
trình / Blend of English out + trình 의 합성
▸
구성
trình / Blend of English out + trình 의 합성
어원Blend of English out + trình 의 합성
유의어
lịch trình / đăng trình / quy trình / người dẫn chương trình …
▸
유의어
lịch trình / đăng trình / quy trình / người dẫn chương trình …
쓰임
chương trình / trình bày / thuyết trình / trình diễn
▸
쓰임
chương trình / trình bày / thuyết trình / trình diễn