niềm vui
발음
북부
/niə̤m˨˩ vuj˧˧/
중부
/niəm˧˧ juj˧˥/
남부
/niəm˨˩ juj˧˧/
듣기
기쁨 enjoy
명사
기쁨
joy
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
기쁨
문화·고유명사
성공이나 행운에서 오는 큰 행복과 만족의 감각.
vi Thành công mang lại niềm vui lớn cho cả gia đình.
ko 성공은 가족 모두에게 큰 기쁨을 가져다준다.
구성
niềm / vui
▸
구성
niềm / vui
유의어
sinh thú / niềm / niềm tin / niềm nở …
▸
유의어
sinh thú / niềm / niềm tin / niềm nở …
쓰임
nỗi niềm / bằng niềm tin / vui vẻ / vui chơi …
▸
쓰임
nỗi niềm / bằng niềm tin / vui vẻ / vui chơi …