nhu phí
발음
북부
/ɲu˧˧ fi˧˥/
중부
/ɲu˧˥ fḭ˩˧/
남부
/ɲu˧˧ fi˧˥/
생활비 enliving expenses
unknown
생활비
living expenses
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
생활비
The necessary costs and expenses required to maintain one's daily life and basic personal needs.
vi Chúng tôi cần tính toán kỹ lưỡng các khoản nhu phí cho tháng này.
ko We need to carefully calculate the living expenses for this month.
구성
nhu / phí / 柔費
▸
구성
nhu / phí / 柔費
한자
음절 대응 추정
대표 후보
柔費
음절별 후보
nhu
柔
phí
費(沸)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nhu cầu / nhu nhược / nhu / nhu yếu …
▸
유의어
nhu cầu / nhu nhược / nhu / nhu yếu …
쓰임
nhu yếu phẩm / nhu liệu / cương nhu / nhu đạo …
▸
쓰임
nhu yếu phẩm / nhu liệu / cương nhu / nhu đạo …