nho nhoe
발음
북부
/ɲɔ˧˧ ɲwɛ˧˧/
중부
/ɲɔ˧˥ ɲwɛ˧˥/
남부
/ɲɔ˧˧ ɲwɛ˧˧/
듣기
아주 작은 entiny
unknown
아주 작은
tiny
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
아주 작은
보통의 것과 비교하여 매우 작은 크기나 규모.
vi Con kiến nho nhoe đang bò trên mặt đất.
ko 아주 작은 개미가 땅 위를 기어가고 있다.
구성
nho
▸
구성
nho
유의어
nho / nho sĩ / nho phong / Nho gia văn hóa quyển …
▸
유의어
nho / nho sĩ / nho phong / Nho gia văn hóa quyển …
쓰임
rượu nho / rừng nho biển thánh / túc nho / nho giáo
▸
쓰임
rượu nho / rừng nho biển thánh / túc nho / nho giáo