nhừ đòn
발음
북부
/ɲɨ̤˨˩ ɗɔ̤n˨˩/
중부
/ɲɨ˧˧ ɗɔŋ˧˧/
남부
/ɲɨ˨˩ ɗɔŋ˨˩/
흠씬 두들겨 맞음 enbadly beaten
unknown
흠씬 두들겨 맞음
badly beaten
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
흠씬 두들겨 맞음
반복적으로 심하게 맞거나 폭행을 당한 상태.
vi Anh ta đã bị đánh cho nhừ đòn vì hành động sai trái.
ko 그는 잘못된 행동 때문에 흠씬 두들겨 맞았다.
구성
nhừ / đòn / 予杶
▸
구성
nhừ / đòn / 予杶
한자
음절 대응 추정
대표 후보
予杶
음절별 후보
nhừ
予(𤈟)
đòn
杶(𤵊)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nhừ tử / nhừ / ăn đòn / đỡ đòn …
▸
유의어
nhừ tử / nhừ / ăn đòn / đỡ đòn …
쓰임
mỏi nhừ / chín nhừ / nát nhừ / đòn đá …
▸
쓰임
mỏi nhừ / chín nhừ / nát nhừ / đòn đá …