nhếu nháo
발음
북부
/ɲew˧˥ ɲaːw˧˥/
중부
/ɲḛw˩˧ ɲa̰ːw˩˧/
남부
/ɲew˧˥ ɲaːw˧˥/
게걸스럽게 씹기 enchewing carelessly
부사
게걸스럽게 씹기
chewing carelessly
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
게걸스럽게 씹기
담화·논리
음식을 함부로 하거나 급하게, 또는 게걸스럽게 씹는 행동.
vi Đừng nhai thức ăn nhếu nháo như vậy.
ko 그렇게 음식을 게걸스럽게 씹지 마세요.
구성
nháo
▸
구성
nháo
유의어
nhệu nhạo / láo nháo / nhốn nháo / bát nháo …
▸
유의어
nhệu nhạo / láo nháo / nhốn nháo / bát nháo …
쓰임
nháo nhào / nháo nhác
▸
쓰임
nháo nhào / nháo nhác