nhật ký web
블로그 envariant spelling of blog
명사
블로그
variant spelling of blog
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
블로그
담화·논리
개인의 온라인 일기나 웹 페이지.
vi Cô ấy thường xuyên viết nhật ký web để chia sẻ những suy nghĩ cá nhân của mình.
ko 그녀는 자신의 생각을 공유하기 위해 블로그를 쓴다.
구성
nhật ký / web
▸
구성
nhật ký / web
유의어
nhật kí web / trang web / trình duyệt web
▸
유의어
nhật kí web / trang web / trình duyệt web