nhập gia tùy tục
듣기
풍습에 따르다 enadapt to customs
구
풍습에 따르다
adapt to customs
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
풍습에 따르다
담화·논리
To adapt and live according to local customs.
구성
nhập gia / tùy tục
▸
구성
nhập gia / tùy tục
유의어
nhập gia tuỳ tục
▸
유의어
nhập gia tuỳ tục
쓰임
nhập gia tuỳ tục, nhập giang tuỳ khúc / nhập gia tùy tục, nhập giang tùy khúc / nhập hương tùy tục
▸
쓰임
nhập gia tuỳ tục, nhập giang tuỳ khúc / nhập gia tùy tục, nhập giang tùy khúc / nhập hương tùy tục