nhận thấy
발음
북부
/ɲə̰ʔn˨˩ tʰəj˧˥/
중부
/ɲə̰ŋ˨˨ tʰə̰j˩˧/
남부
/ɲəŋ˨˩˨ tʰəj˧˥/
듣기
깨닫다 ennotice
동사
깨닫다
notice
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
깨닫다
기본 동작
보거나 듣거나 생각해서 어떤 것을 알아차리다.
vi Tôi nhận thấy có một sự thay đổi lớn trong thái độ của anh ấy.
ko 저는 그의 태도에 큰 변화가 있음을 알아차렸습니다.
구성
nhận / thấy / nhận + thấy 의 합성 …
▸
구성
nhận / thấy / nhận + thấy 의 합성 …
어원nhận + thấy 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
認𧡊
음절별 후보
nhận
認
thấy
𧡊
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thông tri / bỏ qua / nhận / nhận ra …
▸
유의어
thông tri / bỏ qua / nhận / nhận ra …
쓰임
chấp nhận / cảm nhận / nhận dạng / công nhận …
▸
쓰임
chấp nhận / cảm nhận / nhận dạng / công nhận …