nhíp xe
발음
북부
/ɲip˧˥ sɛ˧˧/
중부
/ɲḭp˩˧ sɛ˧˥/
남부
/ɲip˧˥ sɛ˧˧/
듣기
판스프링 enleaf spring
unknown
판스프링
leaf spring
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
판스프링
차량 서스펜션에 사용되는, 여러 개의 금속판을 겹친 스프링.
vi Hệ thống treo của xe này sử dụng nhíp xe bằng kim loại.
ko 이 차량의 서스펜션에는 금속제 판스프링이 사용된다.
구성
nhíp / xe
▸
구성
nhíp / xe
유의어
nhíp / 현가장치
▸
유의어
nhíp / 현가장치
쓰임
dao nhíp / cờ nhíp / xe máy / xe đạp …
▸
쓰임
dao nhíp / cờ nhíp / xe máy / xe đạp …