ngoại trú
발음
북부
/ŋwa̰ːʔj˨˩ ʨu˧˥/
중부
/ŋwa̰ːj˨˨ tʂṵ˩˧/
남부
/ŋwaːj˨˩˨ tʂu˧˥/
듣기
통학 ennon-resident
부사
통학
non-resident
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
통학
학교생활·교육
시설에서 숙박하지 않고 통학하거나 통원하는 것.
vi Anh ấy là sinh viên ngoại trú nên không ở trong ký túc xá.
ko 그는 통학하는 학생이라서 기숙사에 살지 않는다.
구성
ngoại / trú / 한월어. 한자는 外住 …
▸
구성
ngoại / trú / 한월어. 한자는 外住 …
어원한월어. 한자는 外住
한자
출처 대조 완료
대표 후보
外住
음절별 후보
ngoại
外
trú
住(駐)
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
ngoại trừ / bán trú / tạm trú / di trú …
▸
유의어
ngoại trừ / bán trú / tạm trú / di trú …
쓰임
ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại / dã ngoại …
▸
쓰임
ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại / dã ngoại …