ngoại thích
발음
북부
/ŋwa̰ːʔj˨˩ tʰïk˧˥/
중부
/ŋwa̰ːj˨˨ tʰḭ̈t˩˧/
남부
/ŋwaːj˨˩˨ tʰɨt˧˥/
듣기
외척 enmaternal relatives
명사
외척
maternal relatives
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
외척
담화·논리
어머니 측 가족과 관련된 친척.
vi Ông ấy thường xuyên về quê thăm các ngoại thích.
ko 그는 자주 고향에 돌아가 외척들을 방문한다.
구성
ngoại / thích / 外適
▸
구성
ngoại / thích / 外適
한자
음절 대응 추정
대표 후보
外適
음절별 후보
ngoại
外
thích
適
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
ngoại / ngoại tệ mạnh / ngoại tuyến / ngoại văn …
▸
유의어
ngoại / ngoại tệ mạnh / ngoại tuyến / ngoại văn …
쓰임
ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại / dã ngoại …
▸
쓰임
ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại / dã ngoại …