ngoại kiều
발음
북부
/ŋwa̰ːʔj˨˩ kiə̤w˨˩/
중부
/ŋwa̰ːj˨˨ kiəw˧˧/
남부
/ŋwaːj˨˩˨ kiəw˨˩/
외국인 enforeign national
unknown
외국인
foreign national
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
외국인
An individual who resides in a country but holds citizenship of a different nation.
vi Chính phủ có chính sách hỗ trợ cho ngoại kiều.
ko The government has support policies for foreign nationals.
구성
ngoại / kiều / 外橋
▸
구성
ngoại / kiều / 外橋
한자
음절 대응 추정
대표 후보
外橋
음절별 후보
ngoại
外
kiều
橋(嬌 / 蕎)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
việt kiều / Hoa kiều / tiểu kiều / Bru - Vân Kiều …
▸
유의어
việt kiều / Hoa kiều / tiểu kiều / Bru - Vân Kiều …
쓰임
ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại / dã ngoại …
▸
쓰임
ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại / dã ngoại …