ngoại cỡ
오버사이즈의 enoversized
형용사
오버사이즈의
oversized
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
오버사이즈의
성질·상태
표준 사이즈보다 큰 것.
vi Anh ấy mặc một chiếc áo khoác ngoại cỡ.
ko 그는 오버사이즈 코트를 입고 있다.
구성
ngoại / cỡ
▸
구성
ngoại / cỡ
유의어
kích cỡ / quá cỡ / mắc cỡ / cây mắc cỡ …
▸
유의어
kích cỡ / quá cỡ / mắc cỡ / cây mắc cỡ …
쓰임
ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại / dã ngoại …
▸
쓰임
ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại / dã ngoại …