nghi-tắc
의식 예절 enalternative of nghi tắc
1 senses
명사
의식 예절
alternative of nghi tắc
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
명사
의식 예절
정해진 규칙이나 의식, 예절.
vi Chúng ta phải tuân thủ các nghi-tắc của buổi lễ.
ko 우리는 행사의 의식 예절을 따라야 한다.