nghể
발음
북부
/ŋḛ˧˩˧/
중부
/ŋe˧˩˨/
남부
/ŋe˨˩˦/
듣기
여뀌 ensmartweed
명사
여뀌
smartweed
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
여뀌
습한 지역에서 자라는 타데과에 속하는 식물의 일종.
vi Cây nghể thường mọc ở những nơi ẩm ướt.
ko 여뀌는 보통 습한 곳에서 자란다.
유의어
nghê / nghẹ / nghệ / nghề …
▸
유의어
nghê / nghẹ / nghệ / nghề …