nghì trời mây
발음
북부
/ŋi̤˨˩ ʨə̤ːj˨˩ məj˧˧/
중부
/ŋi˧˧ tʂəːj˧˧ məj˧˥/
남부
/ŋi˨˩ tʂəːj˨˩ məj˧˧/
영원한 충성 eneternal loyalty
unknown
영원한 충성
eternal loyalty
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
영원한 충성
담화·논리
누군가에 대한 깊고 영원한 헌신을 가리키는 충성심.
vi Anh ấy luôn giữ trọn nghĩa nghì trời mây với bạn bè.
ko 그는 친구에게 영원한 충성을 유지한다.
구성
nghì / trời / mây
▸
구성
nghì / trời / mây
유의어
nghì / đám mây / lên mây / bóng hạc xe mây …
▸
유의어
nghì / đám mây / lên mây / bóng hạc xe mây …
쓰임
trung nghì / nhân nghì / bất nghì / mặt trời …
▸
쓰임
trung nghì / nhân nghì / bất nghì / mặt trời …