ngam ngám
발음
북부
/ŋaːm˧˧ ŋaːm˧˥/
중부
/ŋaːm˧˥ ŋa̰ːm˩˧/
남부
/ŋaːm˧˧ ŋaːm˧˥/
약간 쓴 enslightly bitter
unknown
약간 쓴
slightly bitter
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
약간 쓴
불쾌할 정도로 약간 쓰거나 톡 쏘는 맛.
vi Loại thuốc này có vị ngam ngám khó uống.
ko 이 약은 마시기 힘든 약간 쓴맛이 난다.
구성
ngám
▸
구성
ngám
유의어
ngăm ngăm / ngấm ngầm / ngầm ngấm
▸
유의어
ngăm ngăm / ngấm ngầm / ngầm ngấm