ngọc lân
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
문화·고유명사
베트남의 지명.
vi Ngọc Lân là tên của một địa danh.
ko 응옥런은 지명이다.
구성
ngọc / lân / 玉鄰
▸
구성
ngọc / lân / 玉鄰
한자
음절 대응 추정
대표 후보
玉鄰
음절별 후보
ngọc
玉
lân
鄰(磷 / 燐 / 麟)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
ngọc lan
▸
유의어
ngọc lan
쓰임
ngọc linh / ngọc nữ / xanh ngọc / tiên đồng ngọc nữ …
▸
쓰임
ngọc linh / ngọc nữ / xanh ngọc / tiên đồng ngọc nữ …