ngẩng
발음
북부
/ŋə̰ŋ˧˩˧/
중부
/ŋəŋ˧˩˨/
남부
/ŋəŋ˨˩˦/
고개 들다 ento lift one's face
동사
고개 들다
to lift one's face
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
고개 들다
기본 동작
To raise the head or face upward.
유의어
ngẵng / ngẳng / ngáng / ngẩng đầu
▸
유의어
ngẵng / ngẳng / ngáng / ngẩng đầu