ngất nghểu
발음
북부
/ŋət˧˥ ŋḛw˧˩˧/
중부
/ŋə̰k˩˧ ŋew˧˩˨/
남부
/ŋək˧˥ ŋew˨˩˦/
높이 앉아 enperched high
unknown
높이 앉아
perched high
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
높이 앉아
높은 위치에 앉아 있거나 서 있는 자세.
vi Con khỉ ngồi ngất nghểu trên cành cây.
ko 원숭이가 나뭇가지 위에 높이 앉아 있다.
구성
ngất
▸
구성
ngất
유의어
ngất / ngất xỉu / ngất ngây / ngất trời …
▸
유의어
ngất / ngất xỉu / ngất ngây / ngất trời …
쓰임
chết ngất / ngây ngất / cao ngất / cười ngất
▸
쓰임
chết ngất / ngây ngất / cao ngất / cười ngất