ngãi lới
논리(방언) enreason or logic
명사
논리(방언)
reason or logic
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
논리(방언)
담화·논리
도리나 논리를 뜻하는 'nghĩa lí'의 베트남 남부 방언 변형.
vi Lời nói của anh ta nghe chẳng có chút ngãi lới nào.
ko 그의 말에는 논리라고는 전혀 없어 보인다.
구성
ngãi
▸
구성
ngãi
유의어
ngãi tế / ngãi / mánh lới
▸
유의어
ngãi tế / ngãi / mánh lới
쓰임
quảng ngãi / an ngãi / an ngãi trung / trung ngãi
▸
쓰임
quảng ngãi / an ngãi / an ngãi trung / trung ngãi