ngàn
발음
북부
/ŋa̤ːn˨˩/
중부
/ŋaːŋ˧˧/
남부
/ŋaːŋ˨˩/
듣기
1000(천) enthousand
수사
1000(천)
thousand
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
1000(천) (thousand)
뜻 1
수사
1000(천) 수·양·단위
Numbers & units
천을 뜻하는 말의 변이형으로, 백의 열 배인 수를 나타냄.
vi Có hơn một ngàn người tham gia sự kiện này.
ko 천 명이 넘는 사람들이 이 행사에 참가했다.
숲 (the woods)
뜻 1
명사
숲
나무와 덤불로 덮인 넓은 땅, 숲.
vi Tiếng chim hót vang vọng khắp núi ngàn.
ko 새소리가 산속 숲 전체에 울려 퍼졌다.
유의어
ngắn / ngạn / ngấn / ngán …
▸
유의어
ngắn / ngạn / ngấn / ngán …
쓰임
một ngàn / ngàn sâu / khách sạn ngàn sao / mẫu thượng ngàn …
▸
쓰임
một ngàn / ngàn sâu / khách sạn ngàn sao / mẫu thượng ngàn …