nồi cơm
발음
북부
/no̤j˨˩ kəːm˧˧/
중부
/noj˧˧ kəːm˧˥/
남부
/noj˨˩ kəːm˧˧/
듣기
전기밥솥 enrice cooker
명사
전기밥솥
rice cooker
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
전기밥솥
담화·논리
쌀을 자동으로 밥으로 짓기 위한 가전제품.
vi Tôi đang dùng nồi cơm điện để nấu bữa tối.
ko 저녁 식사를 만들기 위해 전기밥솥을 사용하고 있다.
구성
nồi / cơm
▸
구성
nồi / cơm
유의어
nổi cộm / nồi / nồi áp suất / nồi ba …
▸
유의어
nổi cộm / nồi / nồi áp suất / nồi ba …
쓰임
nồi cơm điện / nồi niêu / nồi đất / mũ nồi …
▸
쓰임
nồi cơm điện / nồi niêu / nồi đất / mũ nồi …