nốp
발음
북부
/nop˧˥/
중부
/no̰p˩˧/
남부
/nop˧˥/
고유명사 enproper name
고유명사
고유명사
proper name
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
고유명사
고유명사.
vi Tên "nốp" xuất hiện trong văn bản.
ko 'nốp'이라는 이름이 문서에 나타난다.
유의어
nóp / nộp
▸
유의어
nóp / nộp
쓰임
tu nốp
▸
쓰임
tu nốp