nọ
발음
북부
/nɔ̰ʔ˨˩/
중부
/nɔ̰˨˨/
남부
/nɔ˨˩˨/
듣기
저 enthat
한정사
저
that
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
한정사
저
대명사·지시어
화자로부터 상대적으로 먼 곳에 있는 특정한 것을 지시하는 한정사.
vi Ngôi nhà nọ nằm ở trên đồi.
ko 저 집은 언덕 위에 있다.
유의어
nó / nõ / nỡ / nò …
▸
유의어
nó / nõ / nỡ / nò …
쓰임
này kia khác nọ / này nọ / hôm nọ / râu ông nọ cắm cằm bà kia …
▸
쓰임
này kia khác nọ / này nọ / hôm nọ / râu ông nọ cắm cằm bà kia …