nẻ
발음
북부
/nɛ̰˧˩˧/
중부
/nɛ˧˩˨/
남부
/nɛ˨˩˦/
듣기
트다 encracked; fissured
동사
트다
cracked; fissured
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
트다
기본 동작
건조나 추위로 피부에 미세한 틈이 생기다
vi Da tay bị nẻ vì trời lạnh.
ko 추위로 손 피부가 텄다.
유의어
nể / nè / nề / nệ …
▸
유의어
nể / nè / nề / nệ …
쓰임
cười nắc nẻ / nứt nẻ / nắc nẻ / cười như nắc nẻ
▸
쓰임
cười nắc nẻ / nứt nẻ / nắc nẻ / cười như nắc nẻ