núng
발음
북부
/nuŋ˧˥/
중부
/nṵŋ˩˧/
남부
/nuŋ˧˥/
굴복하다 enconceding
동사
굴복하다
conceding
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
동사
굴복하다
기본 동작
압력에 굴복하여 양보하는 것.
vi Anh ấy đã núng bước trước áp lực của đối thủ.
ko 그는 상대의 압력에 굴복했다.
뜻 2
동사
오목한
외부의 힘으로 표면이 움푹 들어간 상태.
vi Bề mặt kim loại bị núng vào trong.
ko 금속 표면이 안쪽으로 오목하다.
유의어
nũng / nừng / Nùng / nựng …
▸
유의어
nũng / nừng / Nùng / nựng …
쓰임
nao núng / nung núng
▸
쓰임
nao núng / nung núng