nón gò găng
발음
북부
/nɔn˧˥ ɣɔ̤˨˩ ɣaŋ˧˧/
중부
/nɔ̰ŋ˩˧ ɣɔ˧˧ ɣaŋ˧˥/
남부
/nɔŋ˧˥ ɣɔ˨˩ ɣaŋ˧˧/
고강 삿갓 enGo Gang hat
명사
고강 삿갓
Go Gang hat
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
고강 삿갓
담화·논리
베트남 빈딘성 고강 지역 특산의 전통적인 원뿔형 모자.
vi Cô gái đội chiếc nón gò găng trông rất duyên dáng.
ko 고강 삿갓을 쓴 소녀는 매우 우아해 보인다.
구성
nón / gò / găng
▸
구성
nón / gò / găng
유의어
nón / nón tơi / nón chân tượng / nón dấu …
▸
유의어
nón / nón tơi / nón chân tượng / nón dấu …
쓰임
nón bài thơ / nón ba tầm / nón quai thao / nón bảo hiểm …
▸
쓰임
nón bài thơ / nón ba tầm / nón quai thao / nón bảo hiểm …