nói nhịu
발음
북부
/nɔj˧˥ ɲḭʔw˨˩/
중부
/nɔ̰j˩˧ ɲḭw˨˨/
남부
/nɔj˧˥ ɲiw˨˩˨/
듣기
말실수 enspoonerism
동사
말실수
spoonerism
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
말실수
기본 동작
말할 때 의도치 않게 단어의 첫 소리들을 서로 바꿔 말하는 현상.
vi Anh ấy hay bị nói nhịu khi cảm thấy hồi hộp.
ko 그는 긴장하면 자주 말실수를 한다.
구성
nói / nhịu
▸
구성
nói / nhịu
유의어
viết nhịu / nhụng nhịu
▸
유의어
viết nhịu / nhụng nhịu
쓰임
nói chuyện / nói dối / lời nói / tiếng nói …
▸
쓰임
nói chuyện / nói dối / lời nói / tiếng nói …